quay lưng
Định nghĩa
- Động từ:
- Xoay người lại để phần lưng hướng về phía ai đó hoặc cái gì đó: Hành động cụ thể của cơ thể, thể hiện sự không muốn đối diện, không muốn nhìn thấy.
- (Nghĩa bóng) Từ bỏ, phản bội, không công nhận hoặc không ủng hộ nữa: Thể hiện thái độ quay lưng, phủ nhận, cắt đứt mối quan hệ hoặc trách nhiệm với một người, một tổ chức, một giá trị hay một quá khứ nào đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Anh ấy tức giận, quay lưng bước đi mà không nói thêm lời nào. (Hành động thể hiện sự giận dữ, không muốn đối mặt.)
- Cô ấy quay lưng lại với biển, ngắm nhìn những ngọn núi phía sau. (Hành động xoay người thay đổi hướng nhìn.)
Động từ (nghĩa bóng):
- Anh ta đã quay lưng với đồng đội cũ khi họ gặp khó khăn. (Thể hiện sự phản bội, bỏ rơi.)
- Chúng ta không thể quay lưng với lịch sử của dân tộc. (Thể hiện thái độ phủ nhận, không công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quay lưng làm ngơ": Cố tình không nhìn, không quan tâm đến một sự việc hoặc một người đang cần giúp đỡ, thể hiện sự thờ ơ, vô cảm.
- Trước cảnh bất công, anh không thể quay lưng làm ngơ được.
- "quay lưng lại với thực tại": Từ chối đối mặt với hiện thực, chọn cách trốn tránh.
- Sau biến cố, ông ấy dường như quay lưng lại với thực tại, sống trong hoài niệm.
Biến thể và từ gần giống
- Ngoảnh mặt làm ngơ: Có nghĩa tương tự "quay lưng làm ngơ", nhấn mạnh hành động ngoảnh mặt đi chứ không phải quay lưng.
- Phản bội: Hành động chống lại, làm hại người đã tin tưởng mình. Nghĩa mạnh và rõ ràng hơn "quay lưng" (nghĩa bóng).
- Từ bỏ: Quyết định dứt khoát không tiếp tục, không theo đuổi nữa. Có thể là một quyết định có ý thức, không nhất thiết mang sắc thái tiêu cực như "quay lưng".
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Xoay lưng, ngoảnh lưng.
- Nghĩa bóng: Phủ nhận, từ chối, bội ước, bội tín, phụ bạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quay lưng với quá khứ: Từ bỏ, cắt đứt với những gì đã xảy ra trong quá khứ.
- Cô ấy quyết định quay lưng với quá khứ để bắt đầu một cuộc sống mới.
- Quay lưng với chính mình: Hành động trái với lẽ thường, với bản chất hoặc nguyên tắc sống của chính mình.
- Việc đó khiến tôi cảm thấy như đang quay lưng với chính mình.
Thành ngữ liên quan
- Quay lưng lại là bờ vai: (Thành ngữ hiện đại) Nhấn mạnh sự phản bội, sự vô tâm của người mà mình từng tin tưởng, dựa dẫm.
- Ăn cháo đá bát: Chỉ sự phụ bạc, vong ơn bội nghĩa sau khi đã nhận được sự giúp đỡ. Có sắc thái gần với "quay lưng" (nghĩa bóng).